pictorial matter

pictorial matter

The dictionary's pictorial matter helped explain the complex concepts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình ảnh minh họa: "pictorial matter" chỉ các hình ảnh, tranh vẽ, ảnh chụp, hoặc đồ họa được sử dụng để trang trí hoặc giải thích một văn bản, như sách, báo, tạp chí, hoặc tài liệu học thuật.
    • Chất liệu hình ảnh: Trong ngữ cảnh xuất bản, bao gồm tất cả các yếu tố trực quan (không phải chữ viết) như bản đồ, biểu đồ, sơ đồ, ảnh minh họa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dictionary had many pictures, making its pictorial matter very helpful for learners. (Từ điển nhiều hình ảnh, làm cho chất liệu hình ảnh của rất hữu ích cho người học.)
    • The textbook's pictorial matter includes diagrams and photographs to explain complex concepts. (Chất liệu hình ảnh của sách giáo khoa bao gồm sơ đồ ảnh chụp để giải thích các khái niệm phức tạp.)
    • Editors often add pictorial matter to make the magazine more engaging. (Các biên tập viên thường thêm chất liệu hình ảnh để làm tạp chí hấp dẫn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rich in pictorial matter": giàu chất liệu hình ảnh.

    • The art history book is rich in pictorial matter, featuring high-quality reproductions of paintings. (Cuốn sách lịch sử nghệ thuật giàu chất liệu hình ảnh, các bản sao chất lượng cao của các bức tranh.)
  • "pictorial matter vs. textual matter": chất liệu hình ảnh so với chất liệu văn bản.

    • In scientific reports, pictorial matter often conveys data more effectively than textual matter. (Trong các báo cáo khoa học, chất liệu hình ảnh thường truyền tải dữ liệu hiệu quả hơn chất liệu văn bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Pictorial (tính từ): thuộc về hình ảnh, tính minh họa.

    • The pictorial representation of the process was easy to understand. (Sự thể hiện bằng hình ảnh của quy trình này rất dễ hiểu.)
  • Matter (danh từ): chất liệu, nội dung (trong văn bản).

    • The printed matter included both text and images. (Chất liệu in ấn bao gồm cả văn bản hình ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Illustrations: hình minh họa.
    • The book's illustrations are beautiful. (Các hình minh họa của cuốn sách rất đẹp.)
  • Visual aids: công cụ trực quan.
    • Teachers use visual aids like charts and photos to explain lessons. (Giáo viên sử dụng công cụ trực quan như biểu đồ ảnh để giải thích bài học.)
  • Graphics: đồ họa.
    • The magazine's graphics are colorful and eye-catching. (Đồ họa của tạp chí rất sặc sỡ bắt mắt.)
Thành ngữ liên quan
  • A picture is worth a thousand words: Một bức ảnh đáng giá ngàn lời nói (ám chỉ sức mạnh của hình ảnh trong việc truyền tải thông tin, liên quan đến khái niệm "pictorial matter").
    • The infographic proved that a picture is worth a thousand words, as it explained the data instantly. (Biểu đồ thông tin đã chứng minh rằng một bức ảnh đáng giá ngàn lời nói, giải thích dữ liệu ngay lập tức.)